| G8 | 87 |
|---|---|
| G7 | 333 |
| G6 | 894604959588 |
| G5 | 2453 |
| G4 | 88278416370974161202046499250739303 |
| G3 | 5677517348 |
| G2 | 92670 |
| G1 | 15839 |
| ĐB | 202764 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 02/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 07 | 0 | 70 |
| 1 | - | 1 | 41 |
| 2 | - | 2 | 02 |
| 3 | 33; 37; 39 | 3 | 03; 33; 53 |
| 4 | 41; 46; 48; 49 | 4 | 64 |
| 5 | 53 | 5 | 75; 95 |
| 6 | 64 | 6 | 46 |
| 7 | 70; 75; 78 | 7 | 07; 37; 87 |
| 8 | 87; 88 | 8 | 48; 78; 88 |
| 9 | 95 | 9 | 39; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 90 kỳ của đài từ 04/02/2021 đến 02/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày