| G8 | 15 |
|---|---|
| G7 | 071 |
| G6 | 051478870958 |
| G5 | 3637 |
| G4 | 77430235530252025149377247195347166 |
| G3 | 6717269186 |
| G2 | 53801 |
| G1 | 53829 |
| ĐB | 453954 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 23/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 20; 30 |
| 1 | 14; 15 | 1 | 01; 71 |
| 2 | 20; 24; 29 | 2 | 72 |
| 3 | 30; 37 | 3 | 53; 53 |
| 4 | 49 | 4 | 14; 24; 54 |
| 5 | 53; 53; 54; 58 | 5 | 15 |
| 6 | 66 | 6 | 66; 86 |
| 7 | 71; 72 | 7 | 37; 87 |
| 8 | 86; 87 | 8 | 58 |
| 9 | - | 9 | 29; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 90 kỳ của đài từ 25/03/2021 đến 23/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày