| G8 | 03 |
|---|---|
| G7 | 065 |
| G6 | 392298947763 |
| G5 | 6283 |
| G4 | 08758855117706166156390335563883957 |
| G3 | 6917773823 |
| G2 | 12051 |
| G1 | 64156 |
| ĐB | 908607 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 19/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 07 | 0 | - |
| 1 | 11 | 1 | 11; 51; 61 |
| 2 | 22; 23 | 2 | 22 |
| 3 | 33; 38 | 3 | 03; 23; 33; 63; 83 |
| 4 | - | 4 | 94 |
| 5 | 51; 56; 56; 57; 58 | 5 | 65 |
| 6 | 61; 63; 65 | 6 | 56; 56 |
| 7 | 77 | 7 | 07; 57; 77 |
| 8 | 83 | 8 | 38; 58 |
| 9 | 94 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 90 kỳ của đài từ 21/01/2021 đến 19/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày