| G8 | 42 |
|---|---|
| G7 | 321 |
| G6 | 144956343279 |
| G5 | 0884 |
| G4 | 29653872061112641269808562287984020 |
| G3 | 3770918278 |
| G2 | 60244 |
| G1 | 20407 |
| ĐB | 230813 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 09/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 07; 09 | 0 | 20 |
| 1 | 13 | 1 | 21 |
| 2 | 20; 21; 26 | 2 | 42 |
| 3 | 34 | 3 | 13; 53 |
| 4 | 42; 44; 49 | 4 | 34; 44; 84 |
| 5 | 53; 56 | 5 | - |
| 6 | 69 | 6 | 06; 26; 56 |
| 7 | 78; 79; 79 | 7 | 07 |
| 8 | 84 | 8 | 78 |
| 9 | - | 9 | 09; 49; 69; 79; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 90 kỳ của đài từ 11/02/2021 đến 09/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày