| G8 | 97 |
|---|---|
| G7 | 373 |
| G6 | 371683780889 |
| G5 | 7990 |
| G4 | 21038913083168696582812321713865740 |
| G3 | 3491186574 |
| G2 | 48182 |
| G1 | 34483 |
| ĐB | 335586 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 30/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 40; 90 |
| 1 | 11; 16 | 1 | 11 |
| 2 | - | 2 | 32; 82; 82 |
| 3 | 32; 38; 38 | 3 | 73; 83 |
| 4 | 40 | 4 | 74 |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 16; 86; 86 |
| 7 | 73; 74; 78 | 7 | 97 |
| 8 | 82; 82; 83; 86; 86; 89 | 8 | 08; 38; 38; 78 |
| 9 | 90; 97 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 90 kỳ của đài từ 01/04/2021 đến 30/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày