| G8 | 13 |
|---|---|
| G7 | 642 |
| G6 | 495757913889 |
| G5 | 6263 |
| G4 | 57870162058317116548974594805223810 |
| G3 | 8824838870 |
| G2 | 22304 |
| G1 | 21978 |
| ĐB | 581027 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 02/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 05 | 0 | 10; 70; 70 |
| 1 | 10; 13 | 1 | 71; 91 |
| 2 | 27 | 2 | 42; 52 |
| 3 | - | 3 | 13; 63 |
| 4 | 42; 48; 48 | 4 | 04 |
| 5 | 52; 57; 59 | 5 | 05 |
| 6 | 63 | 6 | - |
| 7 | 70; 70; 71; 78 | 7 | 27; 57 |
| 8 | 89 | 8 | 48; 48; 78 |
| 9 | 91 | 9 | 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 90 kỳ của đài từ 04/03/2021 đến 02/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày