| G8 | 32 |
|---|---|
| G7 | 890 |
| G6 | 865586543089 |
| G5 | 1713 |
| G4 | 63211928738251004027945431959205668 |
| G3 | 4644733106 |
| G2 | 71424 |
| G1 | 09778 |
| ĐB | 061675 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 06/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 10; 90 |
| 1 | 10; 11; 13 | 1 | 11 |
| 2 | 24; 27 | 2 | 32; 92 |
| 3 | 32 | 3 | 13; 43; 73 |
| 4 | 43; 47 | 4 | 24; 54 |
| 5 | 54; 55 | 5 | 55; 75 |
| 6 | 68 | 6 | 06 |
| 7 | 73; 75; 78 | 7 | 27; 47 |
| 8 | 89 | 8 | 68; 78 |
| 9 | 90; 92 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 90 kỳ của đài từ 08/04/2021 đến 06/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày