| G8 | 08 |
|---|---|
| G7 | 252 |
| G6 | 200355469755 |
| G5 | 9890 |
| G4 | 17827765255507174609414617559055846 |
| G3 | 3351883903 |
| G2 | 11573 |
| G1 | 76162 |
| ĐB | 714995 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 27/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 03; 08; 09 | 0 | 90; 90 |
| 1 | 18 | 1 | 61; 71 |
| 2 | 25; 27 | 2 | 52; 62 |
| 3 | - | 3 | 03; 03; 73 |
| 4 | 46; 46 | 4 | - |
| 5 | 52; 55 | 5 | 25; 55; 95 |
| 6 | 61; 62 | 6 | 46; 46 |
| 7 | 71; 73 | 7 | 27 |
| 8 | - | 8 | 08; 18 |
| 9 | 90; 90; 95 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 90 kỳ của đài từ 29/04/2021 đến 27/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày