| G8 | 90 |
|---|---|
| G7 | 735 |
| G6 | 238075472789 |
| G5 | 6640 |
| G4 | 11653054244943730190052211471960387 |
| G3 | 9511404353 |
| G2 | 23528 |
| G1 | 88665 |
| ĐB | 919852 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 13/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 40; 80; 90; 90 |
| 1 | 14; 19 | 1 | 21 |
| 2 | 21; 24; 28 | 2 | 52 |
| 3 | 35; 37 | 3 | 53; 53 |
| 4 | 40; 47 | 4 | 14; 24 |
| 5 | 52; 53; 53 | 5 | 35; 65 |
| 6 | 65 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 37; 47; 87 |
| 8 | 80; 87; 89 | 8 | 28 |
| 9 | 90; 90 | 9 | 19; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 90 kỳ của đài từ 15/04/2021 đến 13/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày