| G8 | 70 |
|---|---|
| G7 | 915 |
| G6 | 774872569385 |
| G5 | 9895 |
| G4 | 22744758773952223142461017576083116 |
| G3 | 4789765516 |
| G2 | 68455 |
| G1 | 27683 |
| ĐB | 798649 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 20/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 60; 70 |
| 1 | 15; 16; 16 | 1 | 01 |
| 2 | 22 | 2 | 22; 42 |
| 3 | - | 3 | 83 |
| 4 | 42; 44; 48; 49 | 4 | 44 |
| 5 | 55; 56 | 5 | 15; 55; 85; 95 |
| 6 | 60 | 6 | 16; 16; 56 |
| 7 | 70; 77 | 7 | 77; 97 |
| 8 | 83; 85 | 8 | 48 |
| 9 | 95; 97 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 90 kỳ của đài từ 22/04/2021 đến 20/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày