| G8 | 99 |
|---|---|
| G7 | 356 |
| G6 | 481209487517 |
| G5 | 0290 |
| G4 | 67998124433539425392989396973054892 |
| G3 | 1058605172 |
| G2 | 18434 |
| G1 | 74636 |
| ĐB | 332403 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 22/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 30; 90 |
| 1 | 12; 17 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 12; 72; 92; 92 |
| 3 | 30; 34; 36; 39 | 3 | 03; 43 |
| 4 | 43; 48 | 4 | 34; 94 |
| 5 | 56 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 36; 56; 86 |
| 7 | 72 | 7 | 17 |
| 8 | 86 | 8 | 48; 98 |
| 9 | 90; 92; 92; 94; 98; 99 | 9 | 39; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 24/01/2021 đến 22/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày