| G8 | 80 |
|---|---|
| G7 | 482 |
| G6 | 174604665869 |
| G5 | 1904 |
| G4 | 30076888328183200454482643368877145 |
| G3 | 3808687725 |
| G2 | 52814 |
| G1 | 27423 |
| ĐB | 515546 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 15/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 80 |
| 1 | 14 | 1 | - |
| 2 | 23; 25 | 2 | 32; 32; 82 |
| 3 | 32; 32 | 3 | 23 |
| 4 | 45; 46; 46 | 4 | 04; 14; 54; 64 |
| 5 | 54 | 5 | 25; 45 |
| 6 | 64; 66; 69 | 6 | 46; 46; 66; 76; 86 |
| 7 | 76 | 7 | - |
| 8 | 80; 82; 86; 88 | 8 | 88 |
| 9 | - | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 17/01/2021 đến 15/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày