| G8 | 28 |
|---|---|
| G7 | 124 |
| G6 | 140028693021 |
| G5 | 9267 |
| G4 | 62746445567931707016812740595384765 |
| G3 | 8933184056 |
| G2 | 62855 |
| G1 | 81332 |
| ĐB | 140182 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 08/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 |
| 1 | 16; 17 | 1 | 21; 31 |
| 2 | 21; 24; 28 | 2 | 32; 82 |
| 3 | 31; 32 | 3 | 53 |
| 4 | 46 | 4 | 24; 74 |
| 5 | 53; 55; 56; 56 | 5 | 55; 65 |
| 6 | 65; 67; 69 | 6 | 16; 46; 56; 56 |
| 7 | 74 | 7 | 17; 67 |
| 8 | 82 | 8 | 28 |
| 9 | - | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 10/01/2021 đến 08/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày