| G8 | 64 |
|---|---|
| G7 | 528 |
| G6 | 263650295020 |
| G5 | 7486 |
| G4 | 76611294331319891143950076959935731 |
| G3 | 4406779309 |
| G2 | 45354 |
| G1 | 13089 |
| ĐB | 104380 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 01/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07; 09 | 0 | 20; 80 |
| 1 | 11 | 1 | 11; 31 |
| 2 | 20; 28; 29 | 2 | - |
| 3 | 31; 33; 36 | 3 | 33; 43 |
| 4 | 43 | 4 | 54; 64 |
| 5 | 54 | 5 | - |
| 6 | 64; 67 | 6 | 36; 86 |
| 7 | - | 7 | 07; 67 |
| 8 | 80; 86; 89 | 8 | 28; 98 |
| 9 | 98; 99 | 9 | 09; 29; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 03/01/2021 đến 01/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày