| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 16KF - 18KF - 13KF - 10KF - 12KF - 1KF - 17KF - 4KF |
|---|---|
| ĐB | 00312 |
| G1 | 44708 |
| G2 | 8828364571 |
| G3 | 917982114605250095239254973943 |
| G4 | 1449239978717371 |
| G5 | 584833899405830174202661 |
| G6 | 142732198 |
| G7 | 21599503 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 06/04/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03; 05; 08 | 0 | 20; 50 |
| 1 | 12 | 1 | 01; 21; 61; 71; 71; 71 |
| 2 | 20; 21; 23 | 2 | 12; 32; 42 |
| 3 | 32 | 3 | 03; 23; 43; 83 |
| 4 | 42; 43; 46; 48; 49; 49 | 4 | - |
| 5 | 50; 59 | 5 | 05; 95 |
| 6 | 61 | 6 | 46 |
| 7 | 71; 71; 71 | 7 | - |
| 8 | 83; 89 | 8 | 08; 48; 98; 98 |
| 9 | 95; 98; 98; 99 | 9 | 49; 49; 59; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 07/04/2023 đến 06/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày