| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 12KP - 18KP - 17KP - 14KP - 3KP - 11KP - 1KP - 16KP |
|---|---|
| ĐB | 12073 |
| G1 | 92837 |
| G2 | 2862202259 |
| G3 | 530101439179427132477697260599 |
| G4 | 6594582168582983 |
| G5 | 099354838027691652134770 |
| G6 | 850036185 |
| G7 | 27831680 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 12/04/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 50; 70; 80 |
| 1 | 10; 13; 16; 16 | 1 | 21; 91 |
| 2 | 21; 22; 27; 27; 27 | 2 | 22; 72 |
| 3 | 36; 37 | 3 | 13; 73; 83; 83; 83; 93 |
| 4 | 47 | 4 | 94 |
| 5 | 50; 58; 59 | 5 | 85 |
| 6 | - | 6 | 16; 16; 36 |
| 7 | 70; 72; 73 | 7 | 27; 27; 27; 37; 47 |
| 8 | 80; 83; 83; 83; 85 | 8 | 58 |
| 9 | 91; 93; 94; 99 | 9 | 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 13/04/2023 đến 12/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày