| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 12HZ - 15HZ - 20HZ - 5HZ - 11HZ - 4HZ - 19HZ - 13HZ |
|---|---|
| ĐB | 36909 |
| G1 | 46217 |
| G2 | 5667932203 |
| G3 | 297269055754987597276844757932 |
| G4 | 5581490230357503 |
| G5 | 205978714346099172747688 |
| G6 | 183311228 |
| G7 | 69902881 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 31/03/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 03; 09 | 0 | 90 |
| 1 | 11; 17 | 1 | 11; 71; 81; 81; 91 |
| 2 | 26; 27; 28; 28 | 2 | 02; 32 |
| 3 | 32; 35 | 3 | 03; 03; 83 |
| 4 | 46; 47 | 4 | 74 |
| 5 | 57; 59 | 5 | 35 |
| 6 | 69 | 6 | 26; 46 |
| 7 | 71; 74; 79 | 7 | 17; 27; 47; 57; 87 |
| 8 | 81; 81; 83; 87; 88 | 8 | 28; 28; 88 |
| 9 | 90; 91 | 9 | 09; 59; 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 01/04/2023 đến 31/03/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày