| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 11LE - 10LE - 12LE - 6LE - 16LE - 19LE - 4LE - 1LE |
|---|---|
| ĐB | 57620 |
| G1 | 82135 |
| G2 | 8891047085 |
| G3 | 317186548284174349778459237002 |
| G4 | 6912235970649067 |
| G5 | 023035574878429231793749 |
| G6 | 551477460 |
| G7 | 19937737 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 26/04/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 10; 20; 30; 60 |
| 1 | 10; 12; 18; 19 | 1 | 51 |
| 2 | 20 | 2 | 02; 12; 82; 92; 92 |
| 3 | 30; 35; 37 | 3 | 93 |
| 4 | 49 | 4 | 64; 74 |
| 5 | 51; 57; 59 | 5 | 35; 85 |
| 6 | 60; 64; 67 | 6 | - |
| 7 | 74; 77; 77; 77; 78; 79 | 7 | 37; 57; 67; 77; 77; 77 |
| 8 | 82; 85 | 8 | 18; 78 |
| 9 | 92; 92; 93 | 9 | 19; 49; 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 27/04/2023 đến 26/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày