| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 2KE - 20KE - 6KE - 3KE - 15KE - 16KE - 11KE - 18KE |
|---|---|
| ĐB | 72666 |
| G1 | 96992 |
| G2 | 5291821197 |
| G3 | 210344576573219290100237006089 |
| G4 | 0372629140990369 |
| G5 | 700703156233701026116123 |
| G6 | 270306325 |
| G7 | 05134919 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 05/04/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 06; 07 | 0 | 10; 10; 70; 70 |
| 1 | 10; 10; 11; 13; 15; 18; 19; 19 | 1 | 11; 91 |
| 2 | 23; 25 | 2 | 72; 92 |
| 3 | 33; 34 | 3 | 13; 23; 33 |
| 4 | 49 | 4 | 34 |
| 5 | - | 5 | 05; 15; 25; 65 |
| 6 | 65; 66; 69 | 6 | 06; 66 |
| 7 | 70; 70; 72 | 7 | 07; 97 |
| 8 | 89 | 8 | 18 |
| 9 | 91; 92; 97; 99 | 9 | 19; 19; 49; 69; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 06/04/2023 đến 05/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày