| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 1KS - 13KS - 9KS - 19KS - 12KS - 10KS - 5KS - 8KS |
|---|---|
| ĐB | 99369 |
| G1 | 13829 |
| G2 | 5986127481 |
| G3 | 653037770489049500133452533222 |
| G4 | 3926054626513393 |
| G5 | 093738841948167991052079 |
| G6 | 334673600 |
| G7 | 54339829 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 15/04/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 04; 05 | 0 | 00 |
| 1 | 13 | 1 | 51; 61; 81 |
| 2 | 22; 25; 26; 29; 29 | 2 | 22 |
| 3 | 33; 34; 37 | 3 | 03; 13; 33; 73; 93 |
| 4 | 46; 48; 49 | 4 | 04; 34; 54; 84 |
| 5 | 51; 54 | 5 | 05; 25 |
| 6 | 61; 69 | 6 | 26; 46 |
| 7 | 73; 79; 79 | 7 | 37 |
| 8 | 81; 84 | 8 | 48; 98 |
| 9 | 93; 98 | 9 | 29; 29; 49; 69; 79; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 16/04/2023 đến 15/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày