| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 9KX - 16KX - 4KX - 12KX - 6KX - 2KX - 8KX - 19KX |
|---|---|
| ĐB | 26592 |
| G1 | 38838 |
| G2 | 4377491819 |
| G3 | 087586377115724913148695947543 |
| G4 | 1370701057925856 |
| G5 | 995752458757201941326316 |
| G6 | 222106949 |
| G7 | 71268523 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 19/04/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 10; 70 |
| 1 | 10; 14; 16; 19; 19 | 1 | 71; 71 |
| 2 | 22; 23; 24; 26 | 2 | 22; 32; 92; 92 |
| 3 | 32; 38 | 3 | 23; 43 |
| 4 | 43; 45; 49 | 4 | 14; 24; 74 |
| 5 | 56; 57; 57; 58; 59 | 5 | 45; 85 |
| 6 | - | 6 | 06; 16; 26; 56 |
| 7 | 70; 71; 71; 74 | 7 | 57; 57 |
| 8 | 85 | 8 | 38; 58 |
| 9 | 92; 92 | 9 | 19; 19; 49; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 20/04/2023 đến 19/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày