| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 17KT - 19KT - 12KT - 1KT - 13KT - 14KT - 2KT - 8KT |
|---|---|
| ĐB | 96850 |
| G1 | 66671 |
| G2 | 5131074053 |
| G3 | 366421917258381144336281692024 |
| G4 | 4787821777610665 |
| G5 | 845208693282071048047663 |
| G6 | 366886216 |
| G7 | 12519118 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/04/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 10; 10; 50 |
| 1 | 10; 10; 12; 16; 16; 17; 18 | 1 | 51; 61; 71; 81; 91 |
| 2 | 24 | 2 | 12; 42; 52; 72; 82 |
| 3 | 33 | 3 | 33; 53; 63 |
| 4 | 42 | 4 | 04; 24 |
| 5 | 50; 51; 52; 53 | 5 | 65 |
| 6 | 61; 63; 65; 66; 69 | 6 | 16; 16; 66; 86 |
| 7 | 71; 72 | 7 | 17; 87 |
| 8 | 81; 82; 86; 87 | 8 | 18 |
| 9 | 91 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 17/04/2023 đến 16/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày