| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 3KB - 2KB - 8KB - 18KB - 19KB - 13KB - 17KB - 12KB |
|---|---|
| ĐB | 62909 |
| G1 | 09387 |
| G2 | 2390206705 |
| G3 | 056491192885591778572477273380 |
| G4 | 1057495519818866 |
| G5 | 890623140248677731838562 |
| G6 | 262654029 |
| G7 | 65865435 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 02/04/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05; 06; 09 | 0 | 80 |
| 1 | 14 | 1 | 81; 91 |
| 2 | 28; 29 | 2 | 02; 62; 62; 72 |
| 3 | 35 | 3 | 83 |
| 4 | 48; 49 | 4 | 14; 54; 54 |
| 5 | 54; 54; 55; 57; 57 | 5 | 05; 35; 55; 65 |
| 6 | 62; 62; 65; 66 | 6 | 06; 66; 86 |
| 7 | 72; 77 | 7 | 57; 57; 77; 87 |
| 8 | 80; 81; 83; 86; 87 | 8 | 28; 48 |
| 9 | 91 | 9 | 09; 29; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 03/04/2023 đến 02/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày