| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 16KZ - 19KZ - 9KZ - 20KZ - 18KZ - 12KZ - 1KZ - 2KZ |
|---|---|
| ĐB | 19980 |
| G1 | 85986 |
| G2 | 4757769280 |
| G3 | 980922582581059579323383071715 |
| G4 | 5543138469755836 |
| G5 | 232643220703716245090470 |
| G6 | 191392571 |
| G7 | 11599139 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 21/04/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 09 | 0 | 30; 70; 80; 80 |
| 1 | 11; 15 | 1 | 11; 71; 91; 91 |
| 2 | 22; 25; 26 | 2 | 22; 32; 62; 92; 92 |
| 3 | 30; 32; 36; 39 | 3 | 03; 43 |
| 4 | 43 | 4 | 84 |
| 5 | 59; 59 | 5 | 15; 25; 75 |
| 6 | 62 | 6 | 26; 36; 86 |
| 7 | 70; 71; 75; 77 | 7 | 77 |
| 8 | 80; 80; 84; 86 | 8 | - |
| 9 | 91; 91; 92; 92 | 9 | 09; 39; 59; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 22/04/2023 đến 21/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày