| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 16LB - 14LB - 3LB - 9LB - 8LB - 7LB - 10LB - 4LB |
|---|---|
| ĐB | 12681 |
| G1 | 26928 |
| G2 | 8456879326 |
| G3 | 605977744198277621913032297918 |
| G4 | 5890939463388901 |
| G5 | 491697711007280652928652 |
| G6 | 815466192 |
| G7 | 33160817 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/04/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 06; 07; 08 | 0 | 90 |
| 1 | 15; 16; 16; 17; 18 | 1 | 01; 41; 71; 81; 91 |
| 2 | 22; 26; 28 | 2 | 22; 52; 92; 92 |
| 3 | 33; 38 | 3 | 33 |
| 4 | 41 | 4 | 94 |
| 5 | 52 | 5 | 15 |
| 6 | 66; 68 | 6 | 06; 16; 16; 26; 66 |
| 7 | 71; 77 | 7 | 07; 17; 77; 97 |
| 8 | 81 | 8 | 08; 18; 28; 38; 68 |
| 9 | 90; 91; 92; 92; 94; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 24/04/2023 đến 23/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày