| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 3KR - 19KR - 13KR - 2KR - 18KR - 12KR - 1KR - 4KR |
|---|---|
| ĐB | 71396 |
| G1 | 20801 |
| G2 | 7347083615 |
| G3 | 593185465790221194942041877848 |
| G4 | 2581637188501300 |
| G5 | 030923421961661655695870 |
| G6 | 496635489 |
| G7 | 52228990 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 14/04/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 09 | 0 | 00; 50; 70; 70; 90 |
| 1 | 15; 16; 18; 18 | 1 | 01; 21; 61; 71; 81 |
| 2 | 21; 22 | 2 | 22; 42; 52 |
| 3 | 35 | 3 | - |
| 4 | 42; 48 | 4 | 94 |
| 5 | 50; 52; 57 | 5 | 15; 35 |
| 6 | 61; 69 | 6 | 16; 96; 96 |
| 7 | 70; 70; 71 | 7 | 57 |
| 8 | 81; 89; 89 | 8 | 18; 18; 48 |
| 9 | 90; 94; 96; 96 | 9 | 09; 69; 89; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 15/04/2023 đến 14/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày