| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 9LA - 12LA - 6LA - 13LA - 14LA - 20LA - 17LA - 10LA |
|---|---|
| ĐB | 15525 |
| G1 | 29914 |
| G2 | 8340068369 |
| G3 | 965227410684523664847656365685 |
| G4 | 7662349351519395 |
| G5 | 685666431321410821536831 |
| G6 | 369495636 |
| G7 | 82937937 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 22/04/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 06; 08 | 0 | 00 |
| 1 | 14 | 1 | 21; 31; 51 |
| 2 | 21; 22; 23; 25 | 2 | 22; 62; 82 |
| 3 | 31; 36; 37 | 3 | 23; 43; 53; 63; 93; 93 |
| 4 | 43 | 4 | 14; 84 |
| 5 | 51; 53; 56 | 5 | 25; 85; 95; 95 |
| 6 | 62; 63; 69; 69 | 6 | 06; 36; 56 |
| 7 | 79 | 7 | 37 |
| 8 | 82; 84; 85 | 8 | 08 |
| 9 | 93; 93; 95; 95 | 9 | 69; 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 23/04/2023 đến 22/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày