| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 5BE - 14BE - 19BE - 18BE - 11BE - 13BE - 10BE - 16BE |
|---|---|
| ĐB | 13484 |
| G1 | 62472 |
| G2 | 9764730290 |
| G3 | 966836464565882833822046422682 |
| G4 | 6452910231703977 |
| G5 | 752869963815778315290445 |
| G6 | 698485457 |
| G7 | 02443377 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 05/11/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 02 | 0 | 70; 90 |
| 1 | 15 | 1 | - |
| 2 | 28; 29 | 2 | 02; 02; 52; 72; 82; 82; 82 |
| 3 | 33 | 3 | 33; 83; 83 |
| 4 | 44; 45; 45; 47 | 4 | 44; 64; 84 |
| 5 | 52; 57 | 5 | 15; 45; 45; 85 |
| 6 | 64 | 6 | 96 |
| 7 | 70; 72; 77; 77 | 7 | 47; 57; 77; 77 |
| 8 | 82; 82; 82; 83; 83; 84; 85 | 8 | 28; 98 |
| 9 | 90; 96; 98 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 05/11/2022 đến 05/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày