| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 6CA - 2CA - 12CA - 16CA - 8CA - 11CA - 18CA - 3CA |
|---|---|
| ĐB | 57999 |
| G1 | 27345 |
| G2 | 5701450063 |
| G3 | 324668897522112694636261265221 |
| G4 | 2456807312319668 |
| G5 | 025607295497295854244777 |
| G6 | 068473251 |
| G7 | 01621610 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/11/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 12; 12; 14; 16 | 1 | 01; 21; 31; 51 |
| 2 | 21; 24; 29 | 2 | 12; 12; 62 |
| 3 | 31 | 3 | 63; 63; 73; 73 |
| 4 | 45 | 4 | 14; 24 |
| 5 | 51; 56; 56; 58 | 5 | 45; 75 |
| 6 | 62; 63; 63; 66; 68; 68 | 6 | 16; 56; 56; 66 |
| 7 | 73; 73; 75; 77 | 7 | 77; 97 |
| 8 | - | 8 | 58; 68; 68 |
| 9 | 97; 99 | 9 | 29; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 23/11/2022 đến 23/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày