| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 12BS - 17BS - 11BS - 9BS - 8BS - 15BS - 5BS - 14BS |
|---|---|
| ĐB | 54869 |
| G1 | 34677 |
| G2 | 8058317410 |
| G3 | 121197537969729451960646306180 |
| G4 | 9936056559641109 |
| G5 | 735692731879601541253336 |
| G6 | 959344804 |
| G7 | 36207321 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/11/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 09 | 0 | 10; 20; 80 |
| 1 | 10; 15; 19 | 1 | 21 |
| 2 | 20; 21; 25; 29 | 2 | - |
| 3 | 36; 36; 36 | 3 | 63; 73; 73; 83 |
| 4 | 44 | 4 | 04; 44; 64 |
| 5 | 56; 59 | 5 | 15; 25; 65 |
| 6 | 63; 64; 65; 69 | 6 | 36; 36; 36; 56; 96 |
| 7 | 73; 73; 77; 79; 79 | 7 | 77 |
| 8 | 80; 83 | 8 | - |
| 9 | 96 | 9 | 09; 19; 29; 59; 69; 79; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 16/11/2022 đến 16/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày