| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 7BZ - 1BZ - 10BZ - 2BZ - 3BZ - 16BZ - 4BZ - 6BZ |
|---|---|
| ĐB | 14670 |
| G1 | 55598 |
| G2 | 4832678511 |
| G3 | 517023636208564495723036171728 |
| G4 | 8348009839008870 |
| G5 | 640874734056405081228486 |
| G6 | 295832718 |
| G7 | 53061452 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 22/11/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 06; 08 | 0 | 00; 50; 70; 70 |
| 1 | 11; 14; 18 | 1 | 11; 61 |
| 2 | 22; 26; 28 | 2 | 02; 22; 32; 52; 62; 72 |
| 3 | 32 | 3 | 53; 73 |
| 4 | 48 | 4 | 14; 64 |
| 5 | 50; 52; 53; 56 | 5 | 95 |
| 6 | 61; 62; 64 | 6 | 06; 26; 56; 86 |
| 7 | 70; 70; 72; 73 | 7 | - |
| 8 | 86 | 8 | 08; 18; 28; 48; 98; 98 |
| 9 | 95; 98; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 22/11/2022 đến 22/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày