| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 10BQ - 2BQ - 1BQ - 11BQ - 20BQ - 6BQ - 15BQ - 3BQ |
|---|---|
| ĐB | 85800 |
| G1 | 00197 |
| G2 | 4269264848 |
| G3 | 291006305236810406394234975155 |
| G4 | 3675249836696507 |
| G5 | 958738983298530246433914 |
| G6 | 066614953 |
| G7 | 36974157 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 14/11/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00; 02; 07 | 0 | 00; 00; 10 |
| 1 | 10; 14; 14 | 1 | 41 |
| 2 | - | 2 | 02; 52; 92 |
| 3 | 36; 39 | 3 | 43; 53 |
| 4 | 41; 43; 48; 49 | 4 | 14; 14 |
| 5 | 52; 53; 55; 57 | 5 | 55; 75 |
| 6 | 66; 69 | 6 | 36; 66 |
| 7 | 75 | 7 | 07; 57; 87; 97; 97 |
| 8 | 87 | 8 | 48; 98; 98; 98 |
| 9 | 92; 97; 97; 98; 98; 98 | 9 | 39; 49; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 14/11/2022 đến 14/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày