| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 2CK - 4CK - 6CK - 17CK - 20CK - 19CK - 11CK - 15CK |
|---|---|
| ĐB | 07426 |
| G1 | 98379 |
| G2 | 3665542158 |
| G3 | 205471942660986168875363279116 |
| G4 | 8229961917057002 |
| G5 | 243612816999014474071184 |
| G6 | 391898713 |
| G7 | 73071343 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 30/11/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05; 07; 07 | 0 | - |
| 1 | 13; 13; 16; 19 | 1 | 81; 91 |
| 2 | 26; 26; 29 | 2 | 02; 32 |
| 3 | 32; 36 | 3 | 13; 13; 43; 73 |
| 4 | 43; 44; 47 | 4 | 44; 84 |
| 5 | 55; 58 | 5 | 05; 55 |
| 6 | - | 6 | 16; 26; 26; 36; 86 |
| 7 | 73; 79 | 7 | 07; 07; 47; 87 |
| 8 | 81; 84; 86; 87 | 8 | 58; 98 |
| 9 | 91; 98; 99 | 9 | 19; 29; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 30/11/2022 đến 30/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày