| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 10BM - 2BM - 8BM - 13BM - 7BM - 19BM - 20BM - 1BM |
|---|---|
| ĐB | 08391 |
| G1 | 10466 |
| G2 | 9883712660 |
| G3 | 320139778299924148553639462547 |
| G4 | 2966098073460935 |
| G5 | 564178245937509619702117 |
| G6 | 033357377 |
| G7 | 54603199 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/11/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 60; 60; 70; 80 |
| 1 | 13; 17 | 1 | 31; 41; 91 |
| 2 | 24; 24 | 2 | 82 |
| 3 | 31; 33; 35; 37; 37 | 3 | 13; 33 |
| 4 | 41; 46; 47 | 4 | 24; 24; 54; 94 |
| 5 | 54; 55; 57 | 5 | 35; 55 |
| 6 | 60; 60; 66; 66 | 6 | 46; 66; 66; 96 |
| 7 | 70; 77 | 7 | 17; 37; 37; 47; 57; 77 |
| 8 | 80; 82 | 8 | - |
| 9 | 91; 94; 96; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 11/11/2022 đến 11/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày