| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 14CE - 13CE - 3CE - 16CE - 4CE - 7CE - 8CE - 11CE |
|---|---|
| ĐB | 11873 |
| G1 | 79812 |
| G2 | 4728288599 |
| G3 | 709432298259952371174525221860 |
| G4 | 1123400234962068 |
| G5 | 438809453653595721439067 |
| G6 | 706799886 |
| G7 | 20530784 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 26/11/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 06; 07 | 0 | 20; 60 |
| 1 | 12; 17 | 1 | - |
| 2 | 20; 23 | 2 | 02; 12; 52; 52; 82; 82 |
| 3 | - | 3 | 23; 43; 43; 53; 53; 73 |
| 4 | 43; 43; 45 | 4 | 84 |
| 5 | 52; 52; 53; 53; 57 | 5 | 45 |
| 6 | 60; 67; 68 | 6 | 06; 86; 96 |
| 7 | 73 | 7 | 07; 17; 57; 67 |
| 8 | 82; 82; 84; 86; 88 | 8 | 68; 88 |
| 9 | 96; 99; 99 | 9 | 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 26/11/2022 đến 26/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày