| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 16BR - 12BR - 9BR - 10BR - 14BR - 7BR - 18BR - 20BR |
|---|---|
| ĐB | 33859 |
| G1 | 98585 |
| G2 | 1503042515 |
| G3 | 420989187150318018558397119248 |
| G4 | 4323294791832296 |
| G5 | 369625542052147956435271 |
| G6 | 174207624 |
| G7 | 56623272 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 15/11/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 30 |
| 1 | 15; 18 | 1 | 71; 71; 71 |
| 2 | 23; 24 | 2 | 32; 52; 62; 72 |
| 3 | 30; 32 | 3 | 23; 43; 83 |
| 4 | 43; 47; 48 | 4 | 24; 54; 74 |
| 5 | 52; 54; 55; 56; 59 | 5 | 15; 55; 85 |
| 6 | 62 | 6 | 56; 96; 96 |
| 7 | 71; 71; 71; 72; 74; 79 | 7 | 07; 47 |
| 8 | 83; 85 | 8 | 18; 48; 98 |
| 9 | 96; 96; 98 | 9 | 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 15/11/2022 đến 15/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày