| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 20BN - 15BN - 6BN - 1BN - 2BN - 18BN - 17BN - 8BN |
|---|---|
| ĐB | 98375 |
| G1 | 76516 |
| G2 | 9616975327 |
| G3 | 433301576427087137049783625835 |
| G4 | 9431196258104897 |
| G5 | 911904907211205830740453 |
| G6 | 290942079 |
| G7 | 29030528 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 12/11/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 05 | 0 | 10; 30; 90; 90 |
| 1 | 10; 11; 16; 19 | 1 | 11; 31 |
| 2 | 27; 28; 29 | 2 | 42; 62 |
| 3 | 30; 31; 35; 36 | 3 | 03; 53 |
| 4 | 42 | 4 | 04; 64; 74 |
| 5 | 53; 58 | 5 | 05; 35; 75 |
| 6 | 62; 64; 69 | 6 | 16; 36 |
| 7 | 74; 75; 79 | 7 | 27; 87; 97 |
| 8 | 87 | 8 | 28; 58 |
| 9 | 90; 90; 97 | 9 | 19; 29; 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 12/11/2022 đến 12/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày