| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 17CG - 8CG - 11CG - 18CG - 4CG - 5CG - 15CG - 19CG |
|---|---|
| ĐB | 11913 |
| G1 | 00010 |
| G2 | 4574826907 |
| G3 | 213832921236806315830643205215 |
| G4 | 5903849952184870 |
| G5 | 203652011028117166092730 |
| G6 | 782009902 |
| G7 | 01549939 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 28/11/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 01; 02; 03; 06; 07; 09; 09 | 0 | 10; 30; 70 |
| 1 | 10; 12; 13; 15; 18 | 1 | 01; 01; 71 |
| 2 | 28 | 2 | 02; 12; 32; 82 |
| 3 | 30; 32; 36; 39 | 3 | 03; 13; 83; 83 |
| 4 | 48 | 4 | 54 |
| 5 | 54 | 5 | 15 |
| 6 | - | 6 | 06; 36 |
| 7 | 70; 71 | 7 | 07 |
| 8 | 82; 83; 83 | 8 | 18; 28; 48 |
| 9 | 99; 99 | 9 | 09; 09; 39; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 28/11/2022 đến 28/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày