| G8 | 78 |
|---|---|
| G7 | 504 |
| G6 | 788639903227 |
| G5 | 0165 |
| G4 | 33783832711685238026488838727589158 |
| G3 | 4675349698 |
| G2 | 46729 |
| G1 | 71403 |
| ĐB | 264606 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 21/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 06 | 0 | 90 |
| 1 | - | 1 | 71 |
| 2 | 26; 27; 29 | 2 | 52 |
| 3 | - | 3 | 03; 53; 83; 83 |
| 4 | - | 4 | 04 |
| 5 | 52; 53; 58 | 5 | 65; 75 |
| 6 | 65 | 6 | 06; 26; 86 |
| 7 | 71; 75; 78 | 7 | 27 |
| 8 | 83; 83; 86 | 8 | 58; 78; 98 |
| 9 | 90; 98 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 102 kỳ của đài từ 23/01/2021 đến 21/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày