| G8 | 31 |
|---|---|
| G7 | 478 |
| G6 | 478802833719 |
| G5 | 1961 |
| G4 | 31534019835233663771421262685603411 |
| G3 | 0243049268 |
| G2 | 48511 |
| G1 | 88034 |
| ĐB | 817869 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 07/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30 |
| 1 | 11; 11; 19 | 1 | 11; 11; 31; 61; 71 |
| 2 | 26 | 2 | - |
| 3 | 30; 31; 34; 34; 36 | 3 | 83; 83 |
| 4 | - | 4 | 34; 34 |
| 5 | 56 | 5 | - |
| 6 | 61; 68; 69 | 6 | 26; 36; 56 |
| 7 | 71; 78 | 7 | - |
| 8 | 83; 83; 88 | 8 | 68; 78; 88 |
| 9 | - | 9 | 19; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 102 kỳ của đài từ 09/01/2021 đến 07/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày