| G8 | 26 |
|---|---|
| G7 | 622 |
| G6 | 068889575245 |
| G5 | 5778 |
| G4 | 76618221191212126824920423318950076 |
| G3 | 0689737701 |
| G2 | 33955 |
| G1 | 85638 |
| ĐB | 955137 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 14/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | - |
| 1 | 18; 19 | 1 | 01; 21 |
| 2 | 21; 22; 24; 26 | 2 | 22; 42 |
| 3 | 37; 38 | 3 | - |
| 4 | 42; 45 | 4 | 24 |
| 5 | 55; 57 | 5 | 45; 55 |
| 6 | - | 6 | 26; 76 |
| 7 | 76; 78 | 7 | 37; 57; 97 |
| 8 | 88; 89 | 8 | 18; 38; 78; 88 |
| 9 | 97 | 9 | 19; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 102 kỳ của đài từ 16/01/2021 đến 14/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày