| G8 | 17 |
|---|---|
| G7 | 357 |
| G6 | 345845109694 |
| G5 | 1484 |
| G4 | 25723800563725414719879535566595339 |
| G3 | 9536852624 |
| G2 | 38536 |
| G1 | 25085 |
| ĐB | 399236 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 05/11/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10 |
| 1 | 10; 17; 19 | 1 | - |
| 2 | 23; 24 | 2 | - |
| 3 | 36; 36; 39 | 3 | 23; 53 |
| 4 | - | 4 | 24; 54; 84; 94 |
| 5 | 53; 54; 56; 57; 58 | 5 | 65; 85 |
| 6 | 65; 68 | 6 | 36; 36; 56 |
| 7 | - | 7 | 17; 57 |
| 8 | 84; 85 | 8 | 58; 68 |
| 9 | 94 | 9 | 19; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 07/11/2021 đến 05/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày