| G8 | 56 |
|---|---|
| G7 | 283 |
| G6 | 227071512313 |
| G5 | 3024 |
| G4 | 59195457769704483294251884165914400 |
| G3 | 8833451768 |
| G2 | 35925 |
| G1 | 99967 |
| ĐB | 908406 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 19/11/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 06 | 0 | 00; 70 |
| 1 | 13 | 1 | 51 |
| 2 | 24; 25 | 2 | - |
| 3 | 34 | 3 | 13; 83 |
| 4 | 44 | 4 | 24; 34; 44; 94 |
| 5 | 51; 56; 59 | 5 | 25; 95 |
| 6 | 67; 68 | 6 | 06; 56; 76 |
| 7 | 70; 76 | 7 | 67 |
| 8 | 83; 88 | 8 | 68; 88 |
| 9 | 94; 95 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 21/11/2021 đến 19/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày