| G8 | 58 |
|---|---|
| G7 | 494 |
| G6 | 954062745572 |
| G5 | 3455 |
| G4 | 69946961882907560364624369707859786 |
| G3 | 9385993967 |
| G2 | 13389 |
| G1 | 40823 |
| ĐB | 549400 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 29/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 40 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 23 | 2 | 72 |
| 3 | 36 | 3 | 23 |
| 4 | 40; 46 | 4 | 64; 74; 94 |
| 5 | 55; 58; 59 | 5 | 55; 75 |
| 6 | 64; 67 | 6 | 36; 46; 86 |
| 7 | 72; 74; 75; 78 | 7 | 67 |
| 8 | 86; 88; 89 | 8 | 58; 78; 88 |
| 9 | 94 | 9 | 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 31/10/2021 đến 29/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày