| G8 | 65 |
|---|---|
| G7 | 960 |
| G6 | 771717233581 |
| G5 | 0954 |
| G4 | 51000469956989233839204460821361174 |
| G3 | 3251059363 |
| G2 | 77700 |
| G1 | 39668 |
| ĐB | 848549 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 08/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00 | 0 | 00; 00; 10; 60 |
| 1 | 10; 13; 17 | 1 | 81 |
| 2 | 23 | 2 | 92 |
| 3 | 39 | 3 | 13; 23; 63 |
| 4 | 46; 49 | 4 | 54; 74 |
| 5 | 54 | 5 | 65; 95 |
| 6 | 60; 63; 65; 68 | 6 | 46 |
| 7 | 74 | 7 | 17 |
| 8 | 81 | 8 | 68 |
| 9 | 92; 95 | 9 | 39; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 10/10/2021 đến 08/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày