| G8 | 63 |
|---|---|
| G7 | 616 |
| G6 | 857773770001 |
| G5 | 0364 |
| G4 | 90637314312155250604799594714042370 |
| G3 | 7273123697 |
| G2 | 95855 |
| G1 | 65110 |
| ĐB | 848314 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 24/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04 | 0 | 10; 40; 70 |
| 1 | 10; 14; 16 | 1 | 01; 31; 31 |
| 2 | - | 2 | 52 |
| 3 | 31; 31; 37 | 3 | 63 |
| 4 | 40 | 4 | 04; 14; 64 |
| 5 | 52; 55; 59 | 5 | 55 |
| 6 | 63; 64 | 6 | 16 |
| 7 | 70; 77; 77 | 7 | 37; 77; 77; 97 |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | 97 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 26/09/2021 đến 24/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày