| G8 | 34 |
|---|---|
| G7 | 115 |
| G6 | 856168109211 |
| G5 | 7442 |
| G4 | 03364069382102899507628726906461274 |
| G3 | 7729236754 |
| G2 | 22605 |
| G1 | 99027 |
| ĐB | 643529 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 10/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 07 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 11; 15 | 1 | 11; 61 |
| 2 | 27; 28; 29 | 2 | 42; 72; 92 |
| 3 | 34; 38 | 3 | - |
| 4 | 42 | 4 | 34; 54; 64; 64; 74 |
| 5 | 54 | 5 | 05; 15 |
| 6 | 61; 64; 64 | 6 | - |
| 7 | 72; 74 | 7 | 07; 27 |
| 8 | - | 8 | 28; 38 |
| 9 | 92 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 12/09/2021 đến 10/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày