| G8 | 10 |
|---|---|
| G7 | 649 |
| G6 | 368487128169 |
| G5 | 6810 |
| G4 | 45846172349695168335323129671499832 |
| G3 | 8681167224 |
| G2 | 55648 |
| G1 | 32200 |
| ĐB | 274909 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 03/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 09 | 0 | 00; 10; 10 |
| 1 | 10; 10; 11; 12; 12; 14 | 1 | 11; 51 |
| 2 | 24 | 2 | 12; 12; 32 |
| 3 | 32; 34; 35 | 3 | - |
| 4 | 46; 48; 49 | 4 | 14; 24; 34; 84 |
| 5 | 51 | 5 | 35 |
| 6 | 69 | 6 | 46 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 84 | 8 | 48 |
| 9 | - | 9 | 09; 49; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 05/09/2021 đến 03/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày