| G8 | 44 |
|---|---|
| G7 | 505 |
| G6 | 409072234822 |
| G5 | 8113 |
| G4 | 99384715979489113319470706313652459 |
| G3 | 1895486732 |
| G2 | 31218 |
| G1 | 54992 |
| ĐB | 708474 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 12/11/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 70; 90 |
| 1 | 13; 18; 19 | 1 | 91 |
| 2 | 22; 23 | 2 | 22; 32; 92 |
| 3 | 32; 36 | 3 | 13; 23 |
| 4 | 44 | 4 | 44; 54; 74; 84 |
| 5 | 54; 59 | 5 | 05 |
| 6 | - | 6 | 36 |
| 7 | 70; 74 | 7 | 97 |
| 8 | 84 | 8 | 18 |
| 9 | 90; 91; 92; 97 | 9 | 19; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 14/11/2021 đến 12/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày