| G8 | 33 |
|---|---|
| G7 | 369 |
| G6 | 247033122545 |
| G5 | 5761 |
| G4 | 66672796147327624675479306875012677 |
| G3 | 2056916065 |
| G2 | 38695 |
| G1 | 10296 |
| ĐB | 529560 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 22/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30; 50; 60; 70 |
| 1 | 12; 14 | 1 | 61 |
| 2 | - | 2 | 12; 72 |
| 3 | 30; 33 | 3 | 33 |
| 4 | 45 | 4 | 14 |
| 5 | 50 | 5 | 45; 65; 75; 95 |
| 6 | 60; 61; 65; 69; 69 | 6 | 76; 96 |
| 7 | 70; 72; 75; 76; 77 | 7 | 77 |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | 95; 96 | 9 | 69; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 24/10/2021 đến 22/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày